Cách dùng dấu chấm và dấu chấm hỏi Tiếng Việt lớp 2
Bài học hướng dẫn học sinh lớp 2 phân biệt câu kể và câu hỏi, từ đó biết cách điền đúng dấu chấm hoặc dấu chấm hỏi ở cuối mỗi câu kèm bài tập có đáp án.
Biên soạn: Gia Sư Nhí · Đăng ngày
Con cần biết gì?
Trong chương trình Tiếng Việt lớp 2, việc sử dụng đúng dấu câu giúp con viết đoạn văn rõ ràng, đúng ngữ pháp và diễn đạt trọn vẹn ý muốn nói. Sau bài học này, con sẽ:
- Nhận biết được mục đích của câu kể và câu hỏi.
- Biết cách đặt dấu chấm (.) ở cuối câu kể.
- Biết cách đặt dấu chấm hỏi (?) ở cuối câu hỏi.
- Không còn bị nhầm lẫn giữa hai loại dấu câu này khi làm bài tập hay viết đoạn văn.
Giải thích dễ hiểu
Để dùng đúng dấu chấm và dấu chấm hỏi, trước hết con cần xác định câu đó dùng để làm gì.
1. Dấu chấm (.)
- Khi nào dùng: Dấu chấm được đặt ở cuối câu kể.
- Câu kể là gì: Là câu dùng để kể lại sự việc, tả lại người hoặc vật, giới thiệu thông tin, nêu suy nghĩ hoặc cảm xúc.
- Dấu hiệu nhận biết: Câu kể thường kết thúc bằng giọng đọc bình thường, hơi hạ giọng ở cuối câu.
- Ví dụ: Hôm nay trời nắng đẹp.
2. Dấu chấm hỏi (?)
- Khi nào dùng: Dấu chấm hỏi được đặt ở cuối câu hỏi.
- Câu hỏi là gì: Là câu dùng để hỏi về những điều mình chưa biết hoặc muốn người khác trả lời.
- Dấu hiệu nhận biết: Trong câu hỏi thường xuất hiện các từ dùng để hỏi như: ai, gì, đâu, bao giờ, sao, tại sao, vì sao, thế nào, mấy, bao nhiêu, có... không, à, ư, hả...
- Ví dụ: Bạn tên là gì?
Ví dụ minh hoạ
Ba mẹ và con cùng xem các ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn cách chọn dấu câu nhé:
Ví dụ 1: Điền dấu câu thích hợp vào ô trống ở cuối câu: "Bé Nam đang đọc sách [ ]"
- Bước 1: Xem xét nội dung câu. Câu này dùng để kể về việc bé Nam đang làm (đọc sách).
- Bước 2: Câu này không chứa các từ dùng để hỏi.
- Bước 3: Xác định đây là câu kể. Cuối câu kể ta chọn dấu chấm (.).
- Kết quả: Bé Nam đang đọc sách.
Ví dụ 2: Điền dấu câu thích hợp vào ô trống ở cuối câu: "Bé Nam đang làm gì đấy [ ]"
- Bước 1: Xem xét nội dung câu. Câu này chứa từ "làm gì" dùng để hỏi thông tin về việc làm của Nam.
- Bước 2: Xác định đây là câu hỏi.
- Bước 3: Cuối câu hỏi ta chọn dấu chấm hỏi (?).
- Kết quả: Bé Nam đang làm gì đấy?
Ví dụ 3: Phân biệt hai câu sau:
-
a) Hôm nay em đi học [ ]
-
b) Hôm nay em có đi học không [ ]
-
Giải:
- Câu a là câu kể lại việc em đi học, chọn dấu chấm (.).
- Câu b có từ "có... không" dùng để hỏi người khác, chọn dấu chấm hỏi (?).
Lỗi sai thường gặp
Khi làm bài tập, học sinh lớp 2 rất hay gặp 3 lỗi sau:
1. Quên đặt dấu chấm hỏi khi câu có chứa từ hỏi ẩn
- Lỗi sai: "Bạn thích ăn táo hay ăn cam." (Dùng dấu chấm ở cuối câu hỏi lựa chọn).
- Cách sửa: Câu hỏi có từ "hay" dùng để hỏi lựa chọn giữa táo và cam, nên cuối câu phải dùng dấu chấm hỏi (?): "Bạn thích ăn táo hay ăn cam?"
2. Nhầm câu kể có chứa từ hỏi thành câu hỏi
- Lỗi sai: "Em không biết vì sao bạn Nam nghỉ học?"
- Cách sửa: Dù câu có từ "vì sao", nhưng mục đích của câu này là kể lại việc "Em không biết", chứ không phải hỏi ai cả. Vì thế đây vẫn là câu kể, phải dùng dấu chấm (.): "Em không biết vì sao bạn Nam nghỉ học."
3. Đặt dấu câu xong không viết hoa chữ cái đầu của câu tiếp theo
- Lỗi sai: "Trời mưa to. em ở trong nhà."
- Cách sửa: Sau dấu chấm hoặc dấu chấm hỏi, chữ cái đầu tiên của câu tiếp theo bắt buộc phải viết hoa: "Trời mưa to. Em ở trong nhà."
Bài tập tự luyện
Bài 1: Điền dấu chấm (.) hoặc dấu chấm hỏi (?) vào ô trống cuối mỗi câu sau:
a) Mẹ vừa mua cho em một chiếc cặp mới [ ]
b) Chiếc cặp của em màu gì [ ]
c) Bạn Nam học bài xong chưa [ ]
d) Bạn Nam đã học bài xong từ tối qua [ ]
Bài 2: Chọn dấu câu thích hợp (dấu chấm hoặc dấu chấm hỏi) để điền vào các vị trí đánh số [1], [2], [3], [4] trong đoạn văn sau:
"Mặt trời đã mọc [1] Cỏ cây tỉnh dậy sau một đêm dài [2] Bạn có thấy giọt sương long lanh trên lá không [3] Buổi sáng ở quê em thật đẹp [4]"
Bài 3: Chuyển câu kể sau thành câu hỏi bằng cách thêm từ hỏi thích hợp và thay dấu câu ở cuối:
a) Bạn An đi học.
b) Mẹ đang nấu ăn trong bếp.
Gợi ý cho ba mẹ
Để giúp con ghi nhớ và thực hành tốt kiến thức này tại nhà, ba mẹ có thể áp dụng các phương pháp đơn giản sau:
- Luyện đọc diễn cảm: Khi cùng con đọc sách truyện, ba mẹ hãy hướng dẫn con đọc lên giọng nhẹ ở cuối câu hỏi và đọc bình thường đối với câu kể. Đọc đúng ngữ điệu giúp con nhận biết dấu câu rất nhanh.
- Trò chơi thẻ dấu câu: Ba mẹ chuẩn bị hai tấm thẻ, một tấm ghi dấu chấm (.) và một tấm ghi dấu chấm hỏi (?). Ba mẹ đọc một câu bất kỳ, con lắng nghe và nhanh tay giơ tấm thẻ tương ứng lên.
- Tìm dấu câu trong đoạn văn: Cho con mở một trang sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 2, dùng bút chì gạch chân tròn các dấu chấm hỏi và gạch chân dưới các dấu chấm. Sau đó hỏi con vì sao ở vị trí đó người ta lại dùng dấu câu ấy.
Xem đáp án
Bài 1:
a) Dấu chấm (.)
b) Dấu chấm hỏi (?)
c) Dấu chấm hỏi (?)
d) Dấu chấm (.)
Bài 2:
[1] Dấu chấm (.)
[2] Dấu chấm (.)
[3] Dấu chấm hỏi (?)
[4] Dấu chấm (.)
Bài 3: (Học sinh có thể viết theo nhiều cách, dưới đây là gợi ý đáp án đúng)
a) Bạn An đi học chưa? (hoặc: Bạn An đi đâu? / Ai đi học?)
b) Mẹ đang nấu ăn trong bếp phải không? (hoặc: Mẹ đang làm gì trong bếp? / Ai đang nấu ăn trong bếp?)