Mẹo học thuộc và tính nhẩm nhanh bảng nhân, bảng chia 6, 7, 8, 9 lớp 3
Bài viết hướng dẫn các mẹo ghi nhớ nhanh và cách tính nhẩm hiệu quả các bảng nhân, bảng chia 6, 7, 8, 9 dành cho học sinh lớp 3.
Biên soạn: Gia Sư Nhí · Đăng ngày
Các bảng nhân và bảng chia 6, 7, 8, 9 là khối kiến thức quan trọng trong chương trình Toán lớp 3. Khác với các bảng nhân nhỏ (2, 3, 4, 5), các bảng này có số lượng phép tính lớn hơn và dễ gây nhầm lẫn nếu học sinh chỉ học thuộc vẹt. Bài viết này sẽ giúp các em nắm chắc bản chất, ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt khi làm bài.
Con cần biết gì?
Sau bài học này, học sinh sẽ:
- Hiểu rõ quy luật và mối liên hệ giữa phép nhân và phép chia trong phạm vi 6, 7, 8, 9.
- Nắm được các mẹo tính nhẩm nhanh để ghi nhớ bài lâu hơn.
- Thực hiện chính xác các bài tập tính nhẩm, tính giá trị biểu thức và tìm thành phần chưa biết trong phép tính.
Giải thích dễ hiểu
Để không bị quá tải khi học thuộc các bảng nhân và chia lớn, các em hãy ghi nhớ 3 quy tắc vàng sau:
-
Tính chất giao hoán của phép nhân: Khi đổi chỗ các thừa số, tích không thay đổi. Ví dụ: Nếu em đã thuộc $8 \times 6 = 48$ ở bảng 8, thì khi gặp $6 \times 8$ ở bảng 6, kết quả vẫn là $48$. Nhờ quy tắc này, số lượng phép tính mới cần nhớ ở bảng 8 và 9 sẽ giảm đi rất nhiều.
-
Mối liên hệ giữa phép nhân và phép chia: Nếu nắm chắc phép nhân, em sẽ dễ dàng suy ra phép chia tương ứng. Ví dụ: Vì $7 \times 8 = 56$ nên $56 : 7 = 8$ và $56 : 8 = 7$.
-
Mẹo cộng dồn và mẹo bảng nhân 9:
- Cộng dồn: Khi quên một kết quả, em lấy kết quả liền trước cộng thêm chính số đó. Ví dụ: Nếu quên $7 \times 6$, em lấy $7 \times 5 = 35$ rồi cộng thêm $7$ để được $42$.
- Mẹo bảng 9: Kết quả phép nhân 9 luôn có tổng hai chữ số bằng 9. Ví dụ: $9 \times 3 = 27$ (có $2 + 7 = 9$), $9 \times 6 = 54$ (có $5 + 4 = 9$). Chữ số hàng chục luôn kém thừa số nhân $1$ đơn vị ($3 - 1 = 2$, vậy chữ số hàng chục là $2$, chữ số hàng đơn vị là $9 - 2 = 7$).
Ví dụ minh hoạ
Ví dụ 1: Tính nhẩm $8 \times 7$.
- Bước 1: Nhớ lại phép tính giao hoán $7 \times 8$.
- Bước 2: Ta biết $7 \times 8 = 56$.
- Kết luận: Vậy $8 \times 7 = 56$.
Ví dụ 2: Tìm kết quả của phép chia $63 : 9$.
- Bước 1: Tự đặt câu hỏi: "9 nhân với mấy thì bằng 63?".
- Bước 2: Áp dụng mẹo bảng 9, ta có $9 \times 7 = 63$.
- Kết luận: Vậy $63 : 9 = 7$.
Ví dụ 3: Tính giá trị biểu thức $48 : 6 + 12$.
- Bước 1: Thực hiện phép chia trước: $48 : 6 = 8$.
- Bước 2: Lấy kết quả vừa tìm được cộng với $12$: $8 + 12 = 20$.
- Kết luận: $48 : 6 + 12 = 20$.
Lỗi sai thường gặp
-
Nhầm lẫn các kết quả gần giống nhau: Học sinh hay nhầm giữa $7 \times 8 = 56$ và $6 \times 9 = 54$. Cách sửa: Hãy nhớ $7 \times 8$ tạo thành chuỗi số liên tiếp $5 - 6 - 7 - 8$ ($56 = 7 \times 8$).
-
Tính sai thứ tự phép tính trong biểu thức: Thực hiện phép cộng/trừ trước phép nhân/chia. Cách sửa: Luôn nhớ quy tắc "Nhân chia trước, cộng trừ sau".
-
Đếm ngón tay thủ công quá lâu: Cách sửa: Luyện tập phản xạ theo cặp phép tính nhân - chia tương ứng thay vì đọc thuộc lòng từ đầu đến cuối.
Bài tập tự luyện
Bài 1: Tính nhẩm: a) $6 \times 9$ b) $7 \times 7$ c) $64 : 8$ d) $63 : 7$
Bài 2: Tìm $x$: a) $x \times 8 = 56$ b) $54 : x = 6$
Bài 3: Tính giá trị của biểu thức: a) $9 \times 4 + 16$ b) $72 : 9 - 5$
Bài 4: Điền dấu thích hợp ($>, <, =$) vào chỗ chấm: a) $7 \times 6 ... 8 \times 5$ b) $81 : 9 ... 45 : 5$
Gợi ý cho ba mẹ
- Không ép con học thuộc vẹt: Thay vì yêu cầu con đọc từ $6 \times 1$ đến $6 \times 10$, ba mẹ hãy hỏi xáo trộn các phép tính để luyện phản xạ.
- Sử dụng thẻ học tập (Flashcard): Một mặt ghi phép tính (ví dụ $8 \times 9$), mặt sau ghi kết quả ($72$). Cho con lật thẻ kiểm tra mỗi ngày 5–10 phút.
- Khen ngợi sự tiến bộ: Khi con áp dụng được mẹo tính nhanh (như mẹo bảng 9 hoặc tính chất giao hoán), hãy dành cho con những lời khen để tạo động lực.
Xem đáp án
Bài 1: a) $6 \times 9 = 54$ b) $7 \times 7 = 49$ c) $64 : 8 = 8$ d) $63 : 7 = 9$
Bài 2: a) $x \times 8 = 56$ $x = 56 : 8$ $x = 7$
b) $54 : x = 6$ $x = 54 : 6$ $x = 9$
Bài 3: a) $9 \times 4 + 16 = 36 + 16 = 52$
b) $72 : 9 - 5 = 8 - 5 = 3$
Bài 4: a) $7 \times 6 = 42$ và $8 \times 5 = 40$. Vì $42 > 40$ nên $7 \times 6 > 8 \times 5$. b) $81 : 9 = 9$ và $45 : 5 = 9$. Vì $9 = 9$ nên $81 : 9 = 45 : 5$.