Math grade 1 Các số trong phạm vi 10

Hướng dẫn bé lớp 1 dùng dấu lớn, dấu bé, dấu bằng phạm vi 10

Bài viết hướng dẫn học sinh lớp 1 nhận biết và sử dụng đúng các dấu lớn, dấu bé, dấu bằng khi so sánh hai số trong phạm vi 10.

Prepared by: Gia Sư Nhí · Published on

Con cần biết gì?

Trong chương trình Toán lớp 1, bài học về các dấu so sánh giúp con chuyển từ việc đếm đồ vật sang sử dụng ký hiệu toán học. Sau bài học này, con sẽ:

  • Nhận biết đúng hình dáng và tên gọi của ba dấu: dấu lớn (>), dấu bé (<) và dấu bằng (=).
  • Hiểu ý nghĩa của từng dấu khi đặt giữa hai số trong phạm vi 10.
  • Điền chính xác dấu so sánh vào chỗ chấm trong các bài tập so sánh số.

Giải thích dễ hiểu

Để giúp con không bị nhầm lẫn giữa các dấu, ba mẹ và con hãy ghi nhớ ý nghĩa của từng ký hiệu như sau:

  1. Dấu bằng (=)
  • Khi hai số có giá trị như nhau (số lượng đồ vật bằng nhau), ta dùng dấu bằng.
  • Ví dụ: 5 bằng 5, viết là 5 = 5.
  1. Dấu lớn (>) và Dấu bé (<)
  • Mẹo "Đầu nhọn chỉ số bé": Mũi nhọn của dấu luôn luôn chĩa về phía số bé hơn, còn phần miệng mở rộng luôn hướng về phía số lớn hơn.
  • Dấu lớn (>): Phần mở rộng nằm bên trái, đầu nhọn chỉ sang bên phải. Ví dụ: 7 > 3 (đọc là "bảy lớn hơn ba").
  • Dấu bé (<): Đầu nhọn chỉ sang bên trái, phần mở rộng nằm bên phải. Ví dụ: 2 < 6 (đọc là "hai bé hơn sáu").

Mẹo vui cho bé: Con hãy tưởng tượng dấu so sánh giống như "miệng con cá sấu tham ăn". Cá sấu luôn quay miệng về phía có nhiều hơn (số lớn hơn) để ăn được nhiều hơn!

Ví dụ minh hoạ

Ví dụ 1: Điền dấu thích hợp (>, <, =) vào chỗ chấm: 8 ... 5

  • Bước 1: So sánh hai số 8 và 5. Khi đếm từ 0 đến 10, số 8 đứng sau số 5 nên số 8 lớn hơn số 5.
  • Bước 2: Cá sấu thích số lớn hơn nên miệng mở về phía số 8, đầu nhọn chỉ về số 5 (số bé hơn). Ta chọn dấu lớn (>).
  • Bước 3: Viết kết quả: 8 > 5 (Đọc là: Bảy lớn hơn năm).

Ví dụ 2: Điền dấu thích hợp (>, <, =) vào chỗ chấm: 4 ... 9

  • Bước 1: So sánh hai số 4 và 9. Số 4 đứng trước số 9 nên số 4 bé hơn số 9.
  • Bước 2: Đầu nhọn của dấu chỉ về số bé hơn là số 4. Ta chọn dấu bé (<).
  • Bước 3: Viết kết quả: 4 < 9 (Đọc là: Bốn bé hơn chín).

Ví dụ 3: Điền dấu thích hợp (>, <, =) vào chỗ chấm: 6 ... 6

  • Bước 1: Hai số hai bên đều là 6, giá trị bằng nhau.
  • Bước 2: Ta chọn dấu bằng (=).
  • Bước 3: Viết kết quả: 6 = 6 (Đọc là: Sáu bằng sáu).

Lỗi sai thường gặp

  1. Viết ngược dấu lớn và dấu bé:
  • Lỗi sai: Bé viết 3 > 7 vì nhầm dấu lớn thành dấu bé.
  • Cách sửa: Nhắc bé nhớ quy tắc "Đầu nhọn luôn chỉ vào số bé hơn". Trong hai số 3 và 7, số 3 bé hơn nên đầu nhọn phải quay về số 3 (3 < 7).
  1. Quên đọc từ trái sang phải:
  • Lỗi sai: Bé nhìn số 8 trước rồi nhìn số 5, nhưng lại đọc là "5 bé hơn 8" rồi viết dấu bé.
  • Cách sửa: Hướng dẫn bé luôn đọc phép so sánh theo chiều từ trái sang phải: "8 lớn hơn 5" thì viết dấu lớn (>).

Bài tập tự luyện

Bài 1: Điền dấu >, < hoặc = vào chỗ chấm: a) 3 ... 7 b) 9 ... 4 c) 5 ... 5

Bài 2: Điền dấu >, < hoặc = vào chỗ chấm: a) 0 ... 6 b) 10 ... 8 c) 2 ... 9

Bài 3: Đúng ghi Đ, sai ghi S vào ô trống: a) 6 > 2 [ ] b) 1 > 8 [ ] c) 4 = 4 [ ]

Bài 4: Khoanh vào chữ cái đặt trước phép so sánh đúng: A. 7 < 3 B. 5 > 9 C. 8 > 6

Gợi ý cho ba mẹ

  • Dùng đồ vật thực tế: Ba mẹ xếp 3 viên kẹo bên trái và 5 viên kẹo bên右, sau đó làm thẻ giấy ghi dấu > và < để bé chọn thẻ đặt vào giữa.
  • Kể chuyện "Cá sấu tham ăn": Mỗi lần bé làm bài, ba mẹ nhắc bé: "Cá sấu sẽ mở miệng về phía số nào nhỉ?" để tạo hứng thú học tập.
  • Rèn thói quen đọc lại: Khi bé làm xong, hãy yêu cầu bé đọc lại toàn bộ phép so sánh (ví dụ: "Bốn bé hơn chín") để củng cố khả năng ngôn ngữ toán học.
Show answers

Bài 1: a) 3 < 7 b) 9 > 4 c) 5 = 5

Bài 2: a) 0 < 6 b) 10 > 8 c) 2 < 9

Bài 3: a) Đ b) S c) Đ

Bài 4: Đáp án đúng là C (vì 8 lớn hơn 6).

Related lessons

View all lessons Math grade 1