Math grade 1 Phép cộng và trừ trong phạm vi 10

Cách so sánh hai phép tính cộng trừ phạm vi 10 cho lớp 1

Hướng dẫn học sinh lớp 1 cách so sánh hai phép tính cộng trừ trong phạm vi 10 đơn giản, chính xác thông qua các bước tính nhẩm và so sánh kết quả.

Prepared by: Gia Sư Nhí · Published on

Con cần biết gì?

Dạng bài so sánh hai phép tính cộng, trừ trong phạm vi 10 là một trong những kiến thức quan trọng của chương trình Toán lớp 1. Bài học này giúp các con:

  • Thành thạo kỹ năng tính nhẩm các phép cộng và phép trừ không nhớ trong phạm vi 10.
  • Biết cách thực hiện so sánh kết quả của hai biểu thức toán học ở hai bên.
  • Sử dụng thành thạo các dấu lớn hơn ($>$), bé hơn ($<$) và bằng ($=$).
  • Tăng khả năng tư duy logic và phản xạ tính toán nhanh.

Giải thích dễ hiểu

Khi gặp bài toán yêu cầu so sánh hai phép tính (ví dụ: $4 + 2 \dots 9 - 2$), các con không được đoán mò mà hãy thực hiện đúng 3 bước theo "quy tắc 3 bước" dưới đây:

  • Bước 1: Tính bên trái. Con tính nhẩm kết quả của phép tính nằm ở bên tay trái.
  • Bước 2: Tính bên phải. Con tính nhẩm kết quả của phép tính nằm ở bên tay phải.
  • Bước 3: So sánh hai kết quả. Con lấy kết quả vừa tính được ở Bước 1 so sánh với kết quả ở Bước 2, sau đó điền dấu thích hợp ($>$, $<$, hoặc $=$) vào giữa.

Mẹo nhỏ cho con: Con có thể dùng bút chì ghi nhẹ kết quả tính được xuống phía dưới mỗi phép tính. Việc này giúp con không bị quên số khi làm bước so sánh.

Ví dụ minh hoạ

Ví dụ 1: Điền dấu thích hợp ($>$, $<$, $=$) vào chỗ chấm: $5 + 3 \dots 10 - 4$

  • Bước 1: Tính bên trái: $5 + 3 = 8$.
  • Bước 2: Tính bên phải: $10 - 4 = 6$.
  • Bước 3: So sánh hai kết quả $8$ và $6$. Vì $8 > 6$ nên ta điền dấu $>$.
  • Kết quả: $5 + 3 > 10 - 4$.

Ví dụ 2: Điền dấu thích hợp ($>$, $<$, $=$) vào chỗ chấm: $8 - 5 \dots 1 + 2$

  • Bước 1: Tính bên trái: $8 - 5 = 3$.
  • Bước 2: Tính bên phải: $1 + 2 = 3$.
  • Bước 3: So sánh hai kết quả $3$ và $3$. Vì $3 = 3$ nên ta điền dấu $=$.
  • Kết quả: $8 - 5 = 1 + 2$.

Ví dụ 3: Điền dấu thích hợp ($>$, $<$, $=$) vào chỗ chấm: $2 + 4 \dots 9 - 1$

  • Bước 1: Tính bên trái: $2 + 4 = 6$.
  • Bước 2: Tính bên phải: $9 - 1 = 8$.
  • Bước 3: So sánh hai kết quả $6$ và $8$. Vì $6 < 8$ nên ta điền dấu $<$.
  • Kết quả: $2 + 4 < 9 - 1$.

Lỗi sai thường gặp

Trong quá trình làm bài, học sinh lớp 1 thường gặp một số lỗi phổ biến sau:

  • So sánh trực tiếp các chữ số trong phép tính: Con nhìn thấy số $9$ trong phép tính $9 - 8$ lớn hơn số $2$ trong phép tính $2 + 1$ nên vội vàng điền dấu lớn hơn. Cách sửa: Dạy con luôn nhớ quy tắc "phải tính kết quả trước rồi mới so sánh".
  • Nhầm lẫn giữa dấu lớn ($>$) và dấu bé ($<$): Con tính đúng kết quả hai bên nhưng lại điền sai dấu. Cách sửa: Nhắc con mẹo "đầu nhọn của dấu luôn chỉ về phía số bé hơn".
  • Tính nhẩm sai kết quả một bên: Con nhẩm vội nên tính sai kết quả trung gian. Cách sửa: Nhắc con kiểm tra lại phép tính cộng/trừ bằng cách đếm ngón tay hoặc đếm lùi/đếm tiến.

Bài tập tự luyện

Bài 1: Điền dấu thích hợp ($>$, $<$, $=$) vào chỗ chấm:

a) $4 + 3 \dots 9 - 3$

b) $8 - 2 \dots 2 + 4$

c) $5 + 5 \dots 10 - 1$

d) $7 - 3 \dots 1 + 2$

Bài 2: Điền dấu thích hợp ($>$, $<$, $=$) vào chỗ chấm:

a) $6 + 2 \dots 10 - 2$

b) $9 - 5 \dots 3 + 2$

c) $1 + 7 \dots 8 - 0$

Bài 3: Khoanh vào chữ cái đặt trước phép tính có kết quả lớn nhất:

A. $3 + 4$

B. $10 - 2$

C. $5 + 2$

D. $9 - 3$

Gợi ý cho ba mẹ

Để giúp con thành thạo dạng bài này tại nhà, ba mẹ có thể áp dụng các cách sau:

  • Sử dụng đồ vật trực quan: Dùng que tính, viên bi hoặc cái kẹo để mô phỏng hai phép tính hai bên, giúp con nhìn thấy rõ số lượng trước khi so sánh.
  • Khuyến khích ghi kết quả phụ: Cho con dùng bút chì ghi số kết quả nhỏ ở ngay dưới mỗi phép tính. Việc này tạo thói quen cẩn thận và làm việc theo từng bước.
  • Biến bài học thành trò chơi: Ba mẹ viết các phép tính ra thẻ giấy, hai mẹ con cùng thi xem ai tính nhẩm nhanh hơn và chọn đúng dấu đặt vào giữa.
  • Khen ngợi kịp thời: Tuyên dương khi con làm đúng các bước, tuyệt đối không la mắng khi con tính chậm vì học sinh lớp 1 cần thời gian để quen với việc thực hiện nhiều thao tác tư duy cùng lúc.
Show answers

Bài 1:

a) $4 + 3 = 7$; $9 - 3 = 6$. Vì $7 > 6$ nên $4 + 3 > 9 - 3$.

b) $8 - 2 = 6$; $2 + 4 = 6$. Vì $6 = 6$ nên $8 - 2 = 2 + 4$.

c) $5 + 5 = 10$; $10 - 1 = 9$. Vì $10 > 9$ nên $5 + 5 > 10 - 1$.

d) $7 - 3 = 4$; $1 + 2 = 3$. Vì $4 > 3$ nên $7 - 3 > 1 + 2$.

Bài 2:

a) $6 + 2 = 8$; $10 - 2 = 8$. Vì $8 = 8$ nên $6 + 2 = 10 - 2$.

b) $9 - 5 = 4$; $3 + 2 = 5$. Vì $4 < 5$ nên $9 - 5 < 3 + 2$.

c) $1 + 7 = 8$; $8 - 0 = 8$. Vì $8 = 8$ nên $1 + 7 = 8 - 0$.

Bài 3:

Đáp án đúng là B.

Giải thích: $3 + 4 = 7$; $10 - 2 = 8$; $5 + 2 = 7$; $9 - 3 = 6$. So sánh các kết quả: $6 < 7 < 8$, vậy phép tính $10 - 2$ có kết quả lớn nhất là $8$.

Related lessons

View all lessons Math grade 1